Vạn Giã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Một thị trấn thuộc huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa: "Vạn Giã" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp thị trấn, là trung tâm kinh tế, văn hóa của huyện Vạn Ninh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Chợ Vạn Giã là nơi buôn bán sầm uất. (Chợ Vạn Giã là nơi buôn bán nhộn nhịp.)
- Gia đình tôi về quê ở thị trấn Vạn Giã ăn Tết. (Gia đình tôi về quê ở thị trấn Vạn Giã để đón Tết.)
- Đường quốc lộ 1A chạy qua địa phận Vạn Giã. (Đường quốc lộ 1A chạy qua khu vực Vạn Giã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vạn Giã" trong vai trò trung tâm hành chính: Thường được dùng để chỉ các cơ quan, công sở chính của huyện đặt tại thị trấn.
- Ủy ban nhân dân huyện Vạn Ninh đóng tại thị trấn Vạn Giã. (Ủy ban nhân dân huyện Vạn Ninh có trụ sở tại thị trấn Vạn Giã.)
Biến thể và từ gần giống
Vạn Ninh (Danh từ riêng): Tên huyện mà thị trấn Vạn Giã trực thuộc.
- Vạn Ninh là một huyện ven biển của tỉnh Khánh Hòa. (Vạn Ninh là một huyện nằm ở vùng ven biển thuộc tỉnh Khánh Hòa.)
Khánh Hòa (Danh từ riêng): Tên tỉnh mà huyện Vạn Ninh và thị trấn Vạn Giã thuộc về.
- Khánh Hòa có nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng. (Khánh Hòa có nhiều thắng cảnh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Thị trấn huyện lỵ Vạn Ninh: Cách gọi nhấn mạnh chức năng là trung tâm hành chính của huyện.
- Chúng tôi về thị trấn huyện lỵ Vạn Ninh để làm việc. (Chúng tôi về thị trấn huyện lỵ Vạn Ninh để công tác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng địa danh "Vạn Giã")
- (thị trấn) h. Vạn Ninh, h. Khánh Hoà